Haugesund II
Na Uy
Haugesund II Resultados mais recentes
Haugesund II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Haugesund II ghi bàn cứ mỗi 37 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II ghi trung bình 2.44 bàn mỗi trận
Haugesund II là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Bàn thua
Haugesund II để thủng lưới cứ mỗi 39 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II để thủng lưới trung bình 2.33 bàn mỗi trận
Haugesund II đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Haugesund II đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II tổng số bàn thắng mỗi trận 4.78 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 89% đối với Haugesund II tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với Haugesund II tại Giải Hạng Ba Bảng 4
CDG thống kê
Haugesund II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 89% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Haugesund II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Kèo Chấp Thống Kê
Haugesund II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Haugesund II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Haugesund II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Haugesund II thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II có trung bình 1.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Haugesund II thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Haugesund II có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Haugesund II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Haugesund II có trung bình 0.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Haugesund II thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II có trung bình 2.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Haugesund II thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II có trung bình 1.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Haugesund II thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Haugesund II có trung bình 1.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Haugesund II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 4 | 2 | 141:33 | 108 | 64 | |
| 2 | 26 | 16 | 6 | 4 | 91:43 | 48 | 54 | |
| 3 | 26 | 16 | 3 | 7 | 80:46 | 34 | 51 | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 73:45 | 28 | 51 | |
| 5 | 26 | 12 | 4 | 10 | 85:73 | 12 | 40 | |
| 6 | 26 | 12 | 3 | 11 | 58:61 | -3 | 39 | |
| 7 | 26 | 9 | 8 | 9 | 50:50 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 9 | 5 | 12 | 66:78 | -12 | 32 | |
| 9 | 26 | 9 | 2 | 15 | 48:65 | -17 | 29 | |
| 10 | 26 | 9 | 2 | 15 | 49:68 | -19 | 29 | |
| 11 | 26 | 8 | 5 | 13 | 42:67 | -25 | 29 | |
| 12 | 26 | 7 | 7 | 12 | 45:58 | -13 | 28 | |
| 13 | 26 | 6 | 5 | 15 | 53:84 | -31 | 23 | |
| 14 | 26 | 4 | 0 | 22 | 32:142 | -110 | 12 |